1.
Giới thiệu sản phẩm
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Cà pháo |
|
Thương hiệu |
HTX Thái Bình Food |
|
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu |
Công ty Cổ phần Thái Bình Xanh |
|
Tên khoa học |
Solanum melongena
L. |
|
Họ thực vật |
Solanaceae (Họ Cà) |
|
Nguồn gốc vùng trồng |
Vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái Bình Food – Hưng
Yên |
|
Mô hình sản xuất |
Liên kết Doanh nghiệp – HTX – Nông hộ |
|
Phương thức canh tác |
Nhật ký sản xuất điện tử, truy xuất nguồn gốc, hướng đến
nông nghiệp sạch và phát thải thấp |
|
Dạng sản phẩm |
Cà pháo tươi |
|
Mục đích sử dụng |
Tiêu dùng gia đình, nhà hàng, chế biến thực phẩm và muối
chua |
Cà
pháo Thái Bình Food được sản xuất trên vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái
Bình Food theo quy trình canh tác được kiểm soát, hướng đến sản xuất nông
nghiệp an toàn, minh bạch và bền vững.
Quả
cà có đặc điểm tròn, kích thước nhỏ, vỏ xanh hoặc trắng tùy giống, thịt
quả chắc, phù hợp để sử dụng tươi hoặc chế biến, đặc biệt phổ biến trong các
món cà pháo muối, cà pháo ngâm và các món ăn truyền thống Việt Nam.
Mỗi
lô sản phẩm được quản lý bằng mã QR truy xuất nguồn gốc, giúp người tiêu
dùng và đối tác tra cứu thông tin về vùng trồng, quá trình sản xuất, thu hoạch,
sơ chế, đóng gói và phân phối.
2.
Đặc điểm nổi bật
|
Tiêu chí |
Mô tả |
|
Hình dạng quả |
Quả tròn, kích thước nhỏ, tương đối đồng đều |
|
Màu sắc |
Xanh, xanh nhạt hoặc trắng tùy giống và độ thu hoạch |
|
Vỏ quả |
Nhẵn, căng, không dập nát |
|
Thịt quả |
Màu trắng, chắc, mọng nước |
|
Mùi |
Mùi đặc trưng tự nhiên, không có mùi lạ |
|
Vị |
Đặc trưng của cà pháo; tùy giống và độ trưởng thành |
|
Độ tươi |
Quả tươi, chắc, được thu hoạch theo yêu cầu đơn hàng |
|
Đặc điểm nổi bật |
Phù hợp sử dụng tươi và chế biến các sản phẩm cà muối, cà
ngâm |
3.
Giá trị dinh dưỡng tham khảo
Cà pháo là loại rau quả có hàm lượng
nước cao, năng lượng tương đối thấp và cung cấp chất xơ cùng một số vitamin,
khoáng chất trong khẩu phần ăn.
|
Thành phần |
Giá trị tham khảo |
|
Năng lượng |
Thấp |
|
Nước |
Hàm lượng cao |
|
Carbohydrate |
Có |
|
Protein thực vật |
Có |
|
Chất xơ |
Có |
|
Vitamin C |
Có |
|
Vitamin nhóm B |
Có |
|
Kali |
Có |
|
Canxi |
Có |
|
Magie |
Có |
Giá trị dinh dưỡng
thực tế có thể thay đổi tùy giống, điều kiện canh tác, độ chín của quả, mùa vụ
và phương pháp chế biến.
4.
Giá trị dinh dưỡng nổi bật
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Chất xơ |
Góp phần bổ sung chất xơ trong khẩu phần ăn hằng ngày |
|
Vitamin |
Góp phần bổ sung một số vitamin từ nguồn rau quả |
|
Khoáng chất |
Bổ sung một số khoáng chất tự nhiên |
|
Hàm lượng nước |
Góp phần bổ sung nước từ thực phẩm |
|
Thành phần thực vật tự nhiên |
Phù hợp với chế độ ăn đa dạng rau quả |
Lưu ý: Thông tin trên nhằm cung cấp kiến thức dinh dưỡng phổ
thông, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc thay thế tư vấn y tế.
5.
Ứng dụng sản phẩm
Trong bữa ăn gia đình
Trong chế biến thực
phẩm
Trong nhà hàng và
dịch vụ ăn uống
6.
Quy trình sản xuất
|
Giai đoạn |
Nội dung |
|
Chuẩn bị đất |
Làm đất, lên luống, bổ sung dinh dưỡng phù hợp và tạo điều
kiện đất thoát nước tốt |
|
Chọn giống |
Sử dụng giống cà pháo phù hợp với điều kiện vùng trồng và
mùa vụ |
|
Gieo ươm |
Ươm cây giống khỏe, đồng đều và phù hợp với yêu cầu sản xuất |
|
Trồng |
Trồng đúng thời vụ, mật độ và yêu cầu kỹ thuật |
|
Chăm sóc |
Quản lý nước, dinh dưỡng và sâu bệnh theo quy trình sản
xuất |
|
Theo dõi |
Ghi chép nhật ký sản xuất và theo dõi quá trình sinh
trưởng |
|
Ra hoa – đậu quả |
Theo dõi quá trình ra hoa, đậu quả và phát triển quả |
|
Kiểm soát |
Theo dõi sâu bệnh, thời tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến
chất lượng quả |
|
Thu hoạch |
Thu hoạch khi quả đạt kích thước, độ non và chất lượng
theo yêu cầu |
|
Sơ chế |
Loại bỏ quả dập, sâu bệnh, tạp chất và phần không đạt yêu
cầu |
|
Phân loại |
Phân loại theo kích thước, màu sắc, độ đồng đều và chất
lượng |
|
Đóng gói |
Đóng gói phù hợp với yêu cầu khách hàng và điều kiện vận
chuyển |
|
Bảo quản |
Bảo quản trong điều kiện phù hợp nhằm duy trì độ tươi, hạn
chế dập nát và mất nước |
|
Phân phối |
Vận chuyển đến khách hàng/đối tác theo yêu cầu từng đơn
hàng |
7.
Cam kết chất lượng
HTX Thái Bình Food cam kết:
"Quả cà quê – Vị
truyền thống từ vùng nguyên liệu xanh"
Cà
pháo Thái Bình Food là sản phẩm gắn liền với nét văn hóa ẩm thực quen thuộc của
người Việt.
Từ
những cây cà được trồng trên vùng nguyên liệu liên kết, người nông dân chăm sóc
từng luống cây, theo dõi quá trình ra hoa, đậu quả và lựa chọn thời điểm thu
hoạch phù hợp.
Những
quả cà đạt tiêu chuẩn được thu hái, phân loại và đưa vào chuỗi cung ứng hoặc
chế biến thành các sản phẩm cà muối, cà ngâm truyền thống.
Điểm
khác biệt của Cà pháo Thái Bình Food không chỉ nằm ở chất lượng quả mà còn ở sự
minh bạch của quá trình sản xuất.
Thông
qua mã QR truy xuất nguồn gốc, người tiêu dùng và đối tác có thể theo dõi hành
trình của sản phẩm từ vùng trồng đến bàn ăn.
Từ
một sản phẩm quen thuộc của làng quê Việt Nam, Thái Bình Food hướng tới xây
dựng một sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, dữ liệu minh bạch và giá trị thương
mại bền vững.
HTX
THÁI BÌNH FOOD
"Liên kết tạo
giá trị!"
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI
BÌNH XANH
"Nông nghiệp sạch – Cuộc sống xanh"
- Tên sản phẩm: cà pháo - (Cá thể: )
- Thông tin lô sản phẩm:
+ Lô sản xuất:
- Ngày sản xuất:
Tên đơn vị/nhà sản xuất: HTX Sản xuất Kinh doanh Thái Bình Food
Địa chỉ: Thửa đất số 392, tờ bản đồ số 25, tdp Tống Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Số điện thoại: 0913589658
Website:
- Tên lô mẻ/batch:
+ Vùng sản xuất:
+ Nơi sản xuất:
+ Thời gian sản xuất:

