I.
THÔNG TIN NHẬN DIỆN SẢN PHẨM
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Cà rốt |
|
Tên tiếng Anh |
Fresh Carrot |
|
Tên khoa học |
Daucus carota subsp. sativus |
|
Họ thực vật |
Apiaceae (Họ Hoa
tán) |
|
Thương hiệu |
THÁI BÌNH XANH |
|
Đơn vị phát triển
vùng nguyên liệu |
Công ty Cổ phần Đầu
tư Thương mại và Dịch vụ Xuất nhập khẩu Nông nghiệp Thái Bình Xanh |
|
Đơn vị liên kết sản
xuất |
HTX Thái Bình Food |
|
Chuỗi liên kết |
Doanh nghiệp – HTX
– Nông hộ |
|
Vùng nguyên liệu |
Tổ dân phố Tống
Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
|
Hình thức sản xuất |
Nhật ký sản xuất
điện tử – QR truy xuất nguồn gốc – Hướng tới nông nghiệp sạch và phát thải
thấp |
|
Mục đích sử dụng |
Tiêu dùng tươi, chế
biến thực phẩm, nước ép, đông lạnh, sấy khô |
|
Điện thoại |
0917 786 398 |
II.
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Cà rốt Thái Bình Xanh
được sản xuất trên vùng nguyên liệu liên kết theo mô hình Doanh nghiệp – HTX
– Nông hộ, với quy trình sản xuất được kiểm soát từ khâu chọn giống, chăm
sóc đến thu hoạch và đóng gói.
Sản phẩm được quản lý
bằng nhật ký sản xuất điện tử và mã QR truy xuất nguồn gốc, giúp
người tiêu dùng và đối tác tra cứu đầy đủ thông tin về vùng trồng, quy trình
sản xuất, thời điểm thu hoạch và đơn vị chịu trách nhiệm.
III.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
|
Tiêu chí |
Mô tả |
|
Hình dạng |
Củ dài, thẳng, đồng
đều |
|
Vỏ |
Màu cam tươi, nhẵn |
|
Thịt củ |
Màu cam đậm, chắc |
|
Hương vị |
Ngọt thanh, giòn |
|
Thu hoạch |
Khi đạt độ chín
thương phẩm |
|
Đặc điểm nổi bật |
Giàu beta-carotene,
phù hợp tiêu dùng tươi và chế biến |
IV.
GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG THAM KHẢO (100 g)
|
Thành phần |
Hàm lượng |
|
Năng lượng |
41 kcal |
|
Carbohydrate |
9,6 g |
|
Chất xơ |
2,8 g |
|
Protein |
0,9 g |
|
Chất béo |
0,2 g |
|
Beta-carotene |
~8.300 µg |
|
Vitamin A (quy đổi) |
~835 µg RAE |
|
Vitamin C |
~5,9 mg |
|
Kali |
~320 mg |
|
Canxi |
~33 mg |
Các giá trị mang tính tham khảo và có
thể thay đổi theo giống, điều kiện canh tác và thời điểm thu hoạch.
V.
GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG NỔI BẬT
|
Thành phần |
Lợi ích |
|
Beta-carotene |
Tiền chất vitamin
A, hỗ trợ thị lực |
|
Vitamin A |
Góp phần duy trì da
và niêm mạc khỏe mạnh |
|
Chất xơ |
Hỗ trợ hệ tiêu hóa |
|
Kali |
Góp phần cân bằng
điện giải |
|
Vitamin C |
Hỗ trợ chức năng
miễn dịch |
|
Chất chống oxy hóa |
Góp phần bảo vệ tế
bào trước tác động của gốc tự do |
Lưu ý: Thông tin dinh dưỡng nhằm mục đích cung cấp kiến thức,
không thay thế tư vấn hoặc điều trị y tế.
VI.
ỨNG DỤNG SẢN PHẨM
Tiêu dùng hằng ngày
Chế biến công nghiệp
HƯỚNG
DẪN BẢO QUẢN
QUY
TRÌNH SẢN XUẤT
|
Giai đoạn |
Nội dung |
|
Chuẩn bị đất |
Làm đất tơi xốp,
bón phân hữu cơ |
|
Chọn giống |
Giống chất lượng
cao, sạch bệnh |
|
Gieo trồng |
Đúng mật độ và thời
vụ |
|
Chăm sóc |
Quản lý dinh dưỡng
và sâu bệnh theo hướng an toàn |
|
Nhật ký điện tử |
Ghi chép đầy đủ quá
trình sản xuất |
|
Thu hoạch |
Khi củ đạt kích
thước thương phẩm |
|
Phân loại |
Theo kích cỡ và
chất lượng |
|
Làm sạch |
Rửa sạch, loại bỏ
đất cát |
|
Đóng gói |
Theo quy cách
thương mại |
|
Bảo quản |
Kho mát hoặc chuỗi
lạnh tùy sản phẩm |
|
Dán QR |
Truy xuất nguồn gốc |
CAM
KẾT CHẤT LƯỢNG
Thái Bình Xanh cam kết:
"Mỗi củ cà rốt
là một hành trình từ vùng nguyên liệu xanh đến bữa ăn an toàn."
Cà rốt Thái Bình Xanh được vun trồng trên vùng nguyên liệu liên kết giữa doanh nghiệp, HTX và nông hộ với quy trình sản xuất minh bạch. Mỗi lô sản phẩm đều được theo dõi bằng nhật ký điện tử và truy xuất bằng mã QR, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hành trình từ cánh đồng đến bàn ăn. Không chỉ là một loại rau củ giàu dinh dưỡng, cà rốt còn là nền tảng để phát triển nhiều sản phẩm chế biến sâu, góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.
THÔNG
TIN ĐƠN VỊ CHỊU TRÁCH NHIỆM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU
NÔNG NGHIỆP THÁI BÌNH XANH
- Tên sản phẩm: CÀ RỐT - (Cá thể: )
- Thông tin lô sản phẩm:
+ Lô sản xuất:
- Ngày sản xuất:
Tên đơn vị/nhà sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP THÁI BÌNH XANH
Địa chỉ: số 392, ĐC 25 Đường ĐT 454, TDP Tống Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Số điện thoại: 0985319162
Website:
- Tên lô mẻ/batch:
+ Vùng sản xuất:
+ Nơi sản xuất:
+ Thời gian sản xuất:

