1.
Giới thiệu sản phẩm
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Cải ngồng |
|
Thương hiệu |
HTX Thái Bình Food |
|
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu |
Công ty Cổ phần Thái Bình Xanh |
|
Tên khoa học |
Brassica
spp. |
|
Họ thực vật |
Brassicaceae (Họ Cải) |
|
Nguồn gốc vùng trồng |
Vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái Bình Food – Hưng
Yên |
|
Mô hình sản xuất |
Liên kết Doanh nghiệp – HTX – Nông hộ |
|
Phương thức canh tác |
Nhật ký sản xuất điện tử, truy xuất nguồn gốc, hướng đến
nông nghiệp sạch và phát thải thấp |
|
Dạng sản phẩm |
Cải ngồng tươi |
|
Mục đích sử dụng |
Tiêu dùng gia đình, nhà hàng, bếp ăn tập thể và chế biến
thực phẩm |
Cải
ngồng Thái Bình Food được sản xuất trên vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái
Bình Food theo quy trình canh tác được kiểm soát, hướng đến sản xuất rau an
toàn, minh bạch và bền vững.
Cải
ngồng được thu hoạch khi phần ngồng non, thân và lá đạt độ phát triển thích
hợp, có màu xanh tự nhiên, thân non giòn, vị ngọt nhẹ pha chút đặc trưng
của rau họ Cải. Đây là loại rau phù hợp với nhiều phương pháp chế biến như xào,
luộc, hấp, nấu canh hoặc làm nguyên liệu cho các món ăn nhà hàng.
Mỗi
lô Cải ngồng được quản lý bằng mã QR truy xuất nguồn gốc, giúp người
tiêu dùng và đối tác có thể tra cứu thông tin về vùng trồng, quá trình sản
xuất, thu hoạch, sơ chế, đóng gói và phân phối.
2.
Đặc điểm nổi bật
|
Tiêu chí |
Mô tả |
|
Hình thái |
Thân ngồng non, lá xanh, phần hoa/ngồng chưa nở hoặc vừa
đạt độ thu hoạch thích hợp |
|
Màu sắc |
Xanh tự nhiên |
|
Mùi |
Mùi đặc trưng của rau Cải, không có mùi lạ |
|
Vị |
Ngọt nhẹ, thanh, có vị đặc trưng của nhóm rau Cải |
|
Kết cấu |
Thân ngồng non, giòn, mọng nước; lá mềm |
|
Độ tươi |
Thu hoạch theo yêu cầu về độ non và chất lượng của đơn
hàng |
|
Đặc điểm nổi bật |
Sử dụng cả thân ngồng và lá, dễ chế biến, phù hợp thị
trường rau tươi |
3.
Giá trị dinh dưỡng tham khảo
Cải ngồng là loại rau xanh có hàm lượng
nước cao, năng lượng thấp và cung cấp chất xơ, vitamin cùng một số khoáng chất
trong khẩu phần ăn hằng ngày.
|
Thành phần |
Giá trị tham khảo |
|
Năng lượng |
Thấp |
|
Nước |
Hàm lượng cao |
|
Carbohydrate |
Hàm lượng thấp |
|
Protein thực vật |
Có |
|
Chất xơ |
Có |
|
Vitamin C |
Có |
|
Vitamin K |
Có |
|
Folate |
Có |
|
Canxi |
Có |
|
Kali |
Có |
Giá trị dinh dưỡng
thực tế có thể thay đổi tùy giống, điều kiện canh tác, mùa vụ, độ tuổi thu
hoạch và phương pháp bảo quản.
4.
Giá trị dinh dưỡng nổi bật
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Chất xơ |
Góp phần bổ sung chất xơ trong khẩu phần ăn hằng ngày |
|
Vitamin C |
Góp phần bổ sung vitamin từ rau xanh |
|
Vitamin K |
Là vi chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể |
|
Folate |
Góp phần bổ sung folate từ nguồn thực phẩm tự nhiên |
|
Khoáng chất |
Bổ sung một số khoáng chất tự nhiên |
|
Hàm lượng nước cao |
Phù hợp với chế độ ăn đa dạng rau xanh |
Lưu ý: Thông tin trên nhằm cung cấp kiến thức dinh dưỡng phổ
thông, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc thay thế tư vấn y tế.
5.
Ứng dụng sản phẩm
Trong bữa ăn gia đình
Trong nhà hàng và bếp
ăn
Trong chế biến thực
phẩm
Nguyên liệu cho các sản phẩm rau chế biến
6.
Quy trình sản xuất
|
Giai đoạn |
Nội dung |
|
Chuẩn bị đất |
Làm đất, lên luống, bổ sung dinh dưỡng phù hợp và tạo điều
kiện đất tơi xốp |
|
Chọn giống |
Sử dụng giống Cải ngồng phù hợp với điều kiện vùng trồng
và mùa vụ |
|
Gieo trồng |
Gieo/trồng đúng thời vụ, mật độ và yêu cầu kỹ thuật |
|
Chăm sóc |
Quản lý nước, dinh dưỡng và sâu bệnh theo quy trình sản
xuất |
|
Theo dõi |
Ghi chép nhật ký sản xuất và theo dõi quá trình sinh
trưởng |
|
Kiểm soát |
Theo dõi sâu bệnh, thời tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến
chất lượng |
|
Tạo ngồng |
Quản lý sinh trưởng để cây phát triển ngồng non đạt yêu
cầu thu hoạch |
|
Thu hoạch |
Thu hoạch khi ngồng còn non, đạt yêu cầu về kích thước, độ
tươi và chất lượng |
|
Sơ chế |
Loại bỏ phần già, lá hư hỏng, đất và tạp chất; làm sạch
theo quy trình phù hợp |
|
Phân loại |
Phân loại theo kích thước, độ non, độ đồng đều và chất
lượng |
|
Đóng gói |
Đóng gói phù hợp với yêu cầu của khách hàng và điều kiện
vận chuyển |
|
Bảo quản |
Bảo quản trong điều kiện phù hợp nhằm duy trì độ tươi, độ
giòn và hạn chế mất nước |
|
Phân phối |
Vận chuyển đến khách hàng/đối tác theo yêu cầu từng đơn
hàng |
7.
Cam kết chất lượng
HTX Thái Bình Food cam kết:
"Ngồng non xanh
– Kết tinh từ vùng nguyên liệu liên kết"
Cải
ngồng Thái Bình Food được tạo nên từ sự liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác
xã – người nông dân, cùng hướng tới xây dựng vùng nguyên liệu rau xanh an
toàn, minh bạch và bền vững.
Để
có một ngồng cải ngon, thời điểm thu hoạch đóng vai trò rất quan trọng. Khi
ngồng còn non, thân có độ giòn, lá xanh và chưa bị già hóa, sản phẩm đạt chất
lượng tốt nhất cho chế biến.
Từ
lựa chọn giống, gieo trồng, chăm sóc, quản lý đồng ruộng đến thu hoạch và sơ
chế, các thông tin được ghi nhận trong quá trình sản xuất nhằm tạo ra sản phẩm tươi
– rõ nguồn gốc – kiểm soát được hành trình.
Thông qua mã QR truy xuất nguồn gốc, người tiêu dùng và đối
tác có thể theo dõi hành trình của sản phẩm từ vùng trồng đến bàn ăn.
Đó cũng là cách HTX Thái Bình Food thực hiện thông điệp:
HTX
THÁI BÌNH FOOD
"Liên kết tạo
giá trị!"
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI
BÌNH XANH
"Nông nghiệp sạch – Cuộc sống xanh"
- Tên sản phẩm: cải ngồng - (Cá thể: )
- Thông tin lô sản phẩm:
+ Lô sản xuất:
- Ngày sản xuất:
Tên đơn vị/nhà sản xuất: HTX Sản xuất Kinh doanh Thái Bình Food
Địa chỉ: Thửa đất số 392, tờ bản đồ số 25, tdp Tống Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Số điện thoại: 0913589658
Website:
- Tên lô mẻ/batch:
+ Vùng sản xuất:
+ Nơi sản xuất:
+ Thời gian sản xuất:

