1.
Giới thiệu sản phẩm
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Quả chanh |
|
Thương hiệu |
HTX Thái Bình Food |
|
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu |
Công ty Cổ phần Thái Bình Xanh |
|
Tên khoa học |
Citrus × aurantiifolia |
|
Họ thực vật |
Rutaceae (Họ Cam) |
|
Nguồn gốc vùng trồng |
Vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái Bình Food – Hưng
Yên |
|
Mô hình sản xuất |
Liên kết Doanh nghiệp – HTX – Nông hộ |
|
Phương thức canh tác |
Nhật ký sản xuất điện tử, truy xuất nguồn gốc, hướng đến
nông nghiệp sạch và phát thải thấp |
|
Dạng sản phẩm |
Chanh tươi |
|
Bộ phận sử dụng |
Quả |
|
Mục đích sử dụng |
Tiêu dùng gia đình, nhà hàng, chế biến thực phẩm và đồ
uống |
Quả
chanh Thái Bình Food được sản xuất trên vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái
Bình Food theo quy trình canh tác được kiểm soát, hướng đến sản xuất nông sản
an toàn, minh bạch và bền vững.
Quả
chanh có hình tròn hoặc hơi thuôn, vỏ xanh đến xanh vàng tùy độ chín, tép
quả mọng nước, vị chua đặc trưng và hương thơm tự nhiên.
Chanh
được sử dụng rộng rãi trong chế biến món ăn, pha chế đồ uống, làm gia vị và chế
biến thực phẩm.
Mỗi
lô chanh được quản lý bằng mã QR truy xuất nguồn gốc, giúp người tiêu
dùng và đối tác tra cứu thông tin về vùng trồng, giống, quá trình chăm sóc,
thời điểm thu hoạch, sơ chế, đóng gói và phân phối.
2.
Đặc điểm nổi bật
|
Tiêu chí |
Mô tả |
|
Hình dạng quả |
Tròn hoặc hơi thuôn tùy giống |
|
Màu sắc |
Xanh tự nhiên; chuyển xanh vàng/vàng khi chín |
|
Vỏ quả |
Tương đối mỏng, có tinh dầu thơm đặc trưng |
|
Ruột quả |
Nhiều nước, màu xanh nhạt đến vàng nhạt tùy giống và độ
chín |
|
Hạt |
Có thể có hạt hoặc ít hạt tùy giống |
|
Mùi |
Thơm đặc trưng của chanh |
|
Vị |
Chua, thanh |
|
Độ tươi |
Quả chắc, vỏ tươi, không dập nát |
|
Đặc điểm nổi bật |
Giá trị sử dụng cao trong ẩm thực, pha chế và chế biến
thực phẩm |
3.
Giá trị dinh dưỡng tham khảo
Chanh là loại quả có hàm lượng nước
cao, năng lượng thấp và cung cấp vitamin C cùng một số hợp chất thực vật tự
nhiên.
|
Thành phần |
Giá trị tham khảo |
|
Năng lượng |
Thấp |
|
Nước |
Hàm lượng cao |
|
Carbohydrate |
Có |
|
Đường tự nhiên |
Có |
|
Protein thực vật |
Có |
|
Chất xơ |
Có |
|
Vitamin C |
Có |
|
Folate |
Có |
|
Kali |
Có |
|
Canxi |
Có |
|
Magie |
Có |
|
Hợp chất thực vật tự nhiên |
Có |
Giá trị dinh dưỡng
thực tế có thể thay đổi tùy giống, điều kiện canh tác, mùa vụ và độ chín của
quả.
4.
Giá trị dinh dưỡng nổi bật
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Vitamin C |
Góp phần bổ sung vitamin C từ nguồn thực phẩm tự nhiên |
|
Chất xơ |
Góp phần bổ sung chất xơ trong khẩu phần ăn |
|
Kali |
Bổ sung khoáng chất |
|
Folate |
Góp phần bổ sung folate từ thực phẩm |
|
Hợp chất thực vật tự nhiên |
Góp phần tạo nên màu sắc, hương thơm và đặc tính cảm quan
của chanh |
|
Tinh dầu tự nhiên |
Tạo hương thơm đặc trưng, đặc biệt ở phần vỏ |
Lưu ý: Thông tin trên nhằm cung cấp kiến thức dinh dưỡng phổ
thông, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc thay thế tư vấn y tế.
5.
Ứng dụng sản phẩm
Trong bữa ăn gia đình
Trong chế biến thực
phẩm
Trong nhà hàng và pha
chế
6.
Quy trình sản xuất
|
Giai đoạn |
Nội dung |
|
Chuẩn bị đất |
Làm đất, cải tạo và tạo điều kiện phù hợp cho bộ rễ phát
triển |
|
Chọn giống |
Sử dụng giống chanh phù hợp với điều kiện vùng trồng và
mục đích sản xuất |
|
Chuẩn bị cây giống |
Lựa chọn cây giống khỏe, đồng đều, không có dấu hiệu sâu
bệnh |
|
Trồng |
Trồng đúng thời vụ, mật độ và yêu cầu kỹ thuật |
|
Chăm sóc |
Quản lý nước, dinh dưỡng và sâu bệnh theo quy trình sản
xuất |
|
Theo dõi |
Ghi chép nhật ký sản xuất và theo dõi quá trình sinh
trưởng |
|
Ra hoa – đậu quả |
Theo dõi quá trình ra hoa và hình thành quả |
|
Phát triển quả |
Theo dõi kích thước, màu sắc và chất lượng quả |
|
Kiểm soát |
Theo dõi sâu bệnh, thời tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến
chất lượng |
|
Thu hoạch |
Thu hoạch khi quả đạt kích thước, màu sắc và độ chín theo
yêu cầu |
|
Làm sạch |
Loại bỏ tạp chất, quả dập, sâu bệnh và sản phẩm không đạt
yêu cầu |
|
Phân loại |
Phân loại theo kích thước, màu sắc, độ đồng đều và chất
lượng |
|
Sơ chế |
Sơ chế theo yêu cầu từng đơn hàng |
|
Đóng gói |
Đóng gói phù hợp với yêu cầu khách hàng và điều kiện vận
chuyển |
|
Bảo quản |
Bảo quản trong điều kiện phù hợp nhằm duy trì độ tươi và
hạn chế mất nước |
|
Phân phối |
Vận chuyển đến khách hàng/đối tác theo yêu cầu từng đơn
hàng |
7.
Cam kết chất lượng
HTX Thái Bình Food cam kết:
"Quả chanh xanh
– Vị chua đánh thức hương vị Việt"
Chanh
Thái Bình Food được tạo nên từ sự liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác xã –
người nông dân, cùng hướng tới xây dựng vùng nguyên liệu nông sản an toàn,
minh bạch và bền vững.
Từ
những cây chanh được chăm sóc trên vùng nguyên liệu liên kết, người nông dân
theo dõi quá trình sinh trưởng, ra hoa, đậu quả và phát triển của từng lứa quả.
Chanh
được thu hoạch theo yêu cầu của từng thị trường và từng mục đích sử dụng. Quả
dùng cho tiêu dùng tươi có thể được lựa chọn theo kích thước, màu sắc và độ
chín; trong khi chanh phục vụ chế biến có thể được phân loại theo tiêu chuẩn
riêng của từng đối tác.
Từ
một quả chanh nhỏ bé, sản phẩm có thể trở thành gia vị trong bữa cơm, ly trà
chanh, nước giải khát, nước chấm hoặc nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm.
Thông
qua mã QR truy xuất nguồn gốc, người tiêu dùng và đối tác có thể theo
dõi hành trình của quả chanh từ vùng trồng – chăm sóc – thu hoạch – sơ chế –
đóng gói – đến người sử dụng.
HTX
THÁI BÌNH FOOD
"Liên kết tạo
giá trị!"
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI
BÌNH XANH
"Nông nghiệp sạch – Cuộc sống xanh"
- Tên sản phẩm: chanh thái - (Cá thể: )
- Thông tin lô sản phẩm:
+ Lô sản xuất:
- Ngày sản xuất:
Tên đơn vị/nhà sản xuất: HTX Sản xuất Kinh doanh Thái Bình Food
Địa chỉ: Thửa đất số 392, tờ bản đồ số 25, tdp Tống Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Số điện thoại: 0913589658
Website:
- Tên lô mẻ/batch:
+ Vùng sản xuất:
+ Nơi sản xuất:
+ Thời gian sản xuất:

