1.
Giới thiệu sản phẩm
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Củ khoai sọ |
|
Thương hiệu |
HTX Thái Bình Food |
|
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu |
Công ty Cổ phần Thái Bình Xanh |
|
Tên khoa học |
Colocasia esculenta
(L.) Schott |
|
Họ thực vật |
Araceae (Họ Ráy) |
|
Nguồn gốc vùng trồng |
Vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái Bình Food – Hưng
Yên |
|
Mô hình sản xuất |
Liên kết Doanh nghiệp – HTX – Nông hộ |
|
Phương thức canh tác |
Nhật ký sản xuất điện tử, truy xuất nguồn gốc, hướng đến
nông nghiệp sạch và phát thải thấp |
|
Dạng sản phẩm |
Khoai sọ tươi |
|
Bộ phận sử dụng |
Củ |
|
Mục đích sử dụng |
Tiêu dùng gia đình, nhà hàng, bếp ăn tập thể và chế biến
thực phẩm |
Củ
khoai sọ Thái Bình Food được sản xuất trên vùng nguyên liệu liên kết của HTX
Thái Bình Food theo quy trình canh tác được kiểm soát, hướng đến sản xuất nông
sản an toàn, minh bạch và bền vững.
Khoai
sọ có củ tương đối nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục, vỏ nâu xám, phần thịt củ màu
trắng hoặc trắng ngà, có thể có các đốm/vân tím tùy giống. Sau khi nấu
chín, củ có kết cấu mềm, dẻo, bở và vị bùi đặc trưng.
Khoai
sọ được sử dụng phổ biến trong các món canh, hầm, luộc, hấp, nấu cháo, nấu
chè và nhiều món ăn truyền thống.
Mỗi
lô khoai sọ được quản lý bằng mã QR truy xuất nguồn gốc, giúp người tiêu
dùng và đối tác tra cứu thông tin về vùng trồng, giống, quá trình sản xuất,
thời gian thu hoạch, sơ chế, đóng gói và phân phối.
2.
Đặc điểm nổi bật
|
Tiêu chí |
Mô tả |
|
Hình dạng củ |
Tròn, bầu dục hoặc thuôn ngắn tùy giống |
|
Kích thước |
Củ thường nhỏ đến trung bình, tương đối đồng đều |
|
Vỏ củ |
Nâu, nâu xám |
|
Màu thịt củ |
Trắng, trắng ngà, có thể có vân/đốm tím tùy giống |
|
Kết cấu sau chế biến |
Mềm, bở, dẻo |
|
Mùi |
Thơm đặc trưng của khoai sọ |
|
Vị |
Bùi, béo tự nhiên, ngọt nhẹ |
|
Độ tươi |
Củ chắc, khô ráo, không dập nát, không có dấu hiệu hư hỏng |
|
Đặc điểm nổi bật |
Phù hợp chế biến nhiều món ăn truyền thống và sản phẩm
thực phẩm |
3.
Giá trị dinh dưỡng tham khảo
Khoai sọ là loại củ cung cấp
carbohydrate, tinh bột, chất xơ và một số vitamin, khoáng chất trong khẩu phần
ăn.
|
Thành phần |
Giá trị tham khảo |
|
Năng lượng |
Trung bình |
|
Carbohydrate |
Có |
|
Tinh bột |
Thành phần chính |
|
Protein thực vật |
Có |
|
Chất xơ |
Có |
|
Vitamin C |
Có |
|
Vitamin nhóm B |
Có |
|
Kali |
Có |
|
Magie |
Có |
|
Phospho |
Có |
|
Mangan |
Có |
Giá trị dinh dưỡng
thực tế có thể thay đổi tùy giống, điều kiện đất đai, mùa vụ, độ trưởng thành
và phương pháp chế biến.
4.
Giá trị dinh dưỡng nổi bật
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Tinh bột |
Cung cấp carbohydrate và năng lượng cho khẩu phần ăn |
|
Chất xơ |
Góp phần bổ sung chất xơ từ thực phẩm thực vật |
|
Kali |
Bổ sung khoáng chất trong khẩu phần ăn |
|
Magie |
Góp phần bổ sung khoáng chất |
|
Vitamin nhóm B |
Góp phần vào quá trình chuyển hóa năng lượng |
|
Vitamin C |
Góp phần bổ sung vitamin từ thực phẩm tự nhiên |
Lưu ý: Khoai sọ cần được nấu chín trước khi sử dụng. Thông
tin trên nhằm cung cấp kiến thức dinh dưỡng tham khảo, không nhằm mục đích chẩn
đoán, điều trị hoặc thay thế tư vấn y tế.
5.
Ứng dụng sản phẩm
Trong bữa ăn gia đình
Trong chế biến thực
phẩm
Trong nhà hàng và bếp
ăn
6.
Quy trình sản xuất
|
Giai đoạn |
Nội dung |
|
Chuẩn bị đất |
Làm đất, lên luống và tạo điều kiện đất tơi xốp, giữ ẩm
phù hợp và thoát nước tốt |
|
Chọn giống |
Sử dụng giống khoai sọ phù hợp với điều kiện vùng trồng và
mùa vụ |
|
Chuẩn bị giống |
Lựa chọn củ giống/cây giống khỏe, đồng đều, không có dấu
hiệu sâu bệnh |
|
Trồng |
Trồng đúng thời vụ, mật độ và yêu cầu kỹ thuật |
|
Chăm sóc |
Quản lý nước, dinh dưỡng và sâu bệnh theo quy trình sản
xuất |
|
Theo dõi |
Ghi chép nhật ký sản xuất và theo dõi quá trình sinh
trưởng |
|
Phát triển củ |
Theo dõi quá trình hình thành và phát triển củ dưới đất |
|
Kiểm soát |
Theo dõi sâu bệnh, thời tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến
chất lượng |
|
Thu hoạch |
Thu hoạch khi củ đạt độ già, kích thước và chất lượng theo
yêu cầu |
|
Làm sạch |
Loại bỏ đất, tạp chất và phần không đạt yêu cầu |
|
Phân loại |
Phân loại theo kích thước, hình dạng, độ đồng đều và chất
lượng |
|
Sơ chế |
Làm sạch, cắt bỏ phần không đạt yêu cầu theo quy cách đơn
hàng |
|
Đóng gói |
Đóng gói phù hợp với yêu cầu khách hàng và điều kiện vận
chuyển |
|
Bảo quản |
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và phù hợp nhằm hạn chế
hư hỏng |
|
Phân phối |
Vận chuyển đến khách hàng/đối tác theo yêu cầu từng đơn
hàng |
7.
Cam kết chất lượng
HTX Thái Bình Food cam kết:
"Khoai sọ quê
nhà – Bùi thơm từ vùng đất Việt"
Khoai
sọ Thái Bình Food được tạo nên từ sự liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác xã
– người nông dân, cùng hướng tới xây dựng vùng nguyên liệu nông sản an
toàn, minh bạch và bền vững.
Khoai
sọ phát triển phần củ dưới lòng đất. Vì vậy, từ khâu lựa chọn giống, chuẩn bị
đất, xuống giống, chăm sóc đến thu hoạch, người nông dân đều cần theo dõi chặt
chẽ quá trình sinh trưởng của cây.
Những
củ khoai đạt độ già và chất lượng phù hợp được thu hoạch, làm sạch, phân loại
và đưa vào chuỗi cung ứng.
Sau
khi nấu chín, khoai sọ có độ bở, dẻo, vị bùi và hương thơm đặc trưng,
phù hợp với nhiều món ăn truyền thống của người Việt.
Từ
một loại củ quen thuộc trong những bữa cơm gia đình, Thái Bình Food hướng tới
xây dựng sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, dữ liệu minh bạch và giá trị thương
mại ổn định.
Thông
qua mã QR truy xuất nguồn gốc, người tiêu dùng và đối tác có thể theo
dõi hành trình của củ khoai từ vùng trồng đến bàn ăn.
HTX
THÁI BÌNH FOOD
"Liên kết tạo
giá trị!"
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI
BÌNH XANH
"Nông nghiệp sạch – Cuộc sống xanh"
- Tên sản phẩm: khoai sọ - (Cá thể: )
- Thông tin lô sản phẩm:
+ Lô sản xuất:
- Ngày sản xuất:
Tên đơn vị/nhà sản xuất: HTX Sản xuất Kinh doanh Thái Bình Food
Địa chỉ: Thửa đất số 392, tờ bản đồ số 25, tdp Tống Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Số điện thoại: 0913589658
Website:
- Tên lô mẻ/batch:
+ Vùng sản xuất:
+ Nơi sản xuất:
+ Thời gian sản xuất:

