1.
Giới thiệu sản phẩm
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Ngô ngọt |
|
Thương hiệu |
HTX Thái Bình Food |
|
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu |
Công ty Cổ phần Thái Bình Xanh |
|
Tên khoa học |
Zea mays
L. |
|
Họ thực vật |
Poaceae (Họ Hòa thảo) |
|
Nguồn gốc vùng trồng |
Vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái Bình Food – Hưng
Yên |
|
Mô hình sản xuất |
Liên kết Doanh nghiệp – HTX – Nông hộ |
|
Phương thức canh tác |
Nhật ký sản xuất điện tử, truy xuất nguồn gốc, hướng đến
nông nghiệp sạch và phát thải thấp |
|
Dạng sản phẩm |
Ngô ngọt tươi |
|
Bộ phận sử dụng |
Hạt và bắp ngô non đạt độ chín phù hợp |
|
Mục đích sử dụng |
Tiêu dùng gia đình, nhà hàng, bếp ăn tập thể và chế biến
thực phẩm |
Ngô
ngọt Thái Bình Food được sản xuất trên vùng nguyên liệu liên kết của HTX Thái
Bình Food theo quy trình canh tác được kiểm soát, hướng đến sản xuất nông sản
an toàn, minh bạch và bền vững.
Bắp
ngô có hạt căng, đều, màu vàng hoặc vàng nhạt tùy giống, vị ngọt tự nhiên và
độ mềm phù hợp khi chế biến. Ngô ngọt có thể sử dụng trực tiếp sau khi
luộc/hấp hoặc làm nguyên liệu cho nhiều món ăn và sản phẩm chế biến.
Mỗi
lô ngô ngọt được quản lý bằng mã QR truy xuất nguồn gốc, giúp người tiêu
dùng và đối tác tra cứu thông tin về giống, vùng trồng, ngày gieo trồng, quá
trình chăm sóc, thời điểm thu hoạch, sơ chế, đóng gói và phân phối.
2.
Đặc điểm nổi bật
|
Tiêu chí |
Mô tả |
|
Hình dạng |
Bắp hình trụ, tương đối đều |
|
Hạt |
Hạt căng, mọng, tương đối đồng đều |
|
Màu sắc |
Vàng, vàng nhạt hoặc màu đặc trưng của giống |
|
Vỏ bắp |
Lá bao màu xanh tự nhiên |
|
Kết cấu hạt |
Mềm, mọng nước, giòn nhẹ khi còn tươi |
|
Hương |
Thơm đặc trưng của ngô |
|
Vị |
Ngọt tự nhiên |
|
Độ tươi |
Bắp chắc, hạt căng, không dập nát |
|
Đặc điểm nổi bật |
Có thể sử dụng tươi và chế biến đa dạng |
3.
Giá trị dinh dưỡng tham khảo
Ngô ngọt cung cấp carbohydrate, chất xơ, protein thực vật
cùng một số vitamin và khoáng chất.
|
Thành phần |
Giá trị tham khảo |
|
Năng lượng |
Trung bình |
|
Carbohydrate |
Có |
|
Tinh bột |
Có |
|
Đường tự nhiên |
Có |
|
Protein thực vật |
Có |
|
Chất xơ |
Có |
|
Vitamin nhóm B |
Có |
|
Vitamin C |
Có |
|
Folate |
Có |
|
Kali |
Có |
|
Magie |
Có |
|
Phospho |
Có |
Giá trị dinh dưỡng thực
tế thay đổi tùy giống, điều kiện canh tác, độ chín khi thu hoạch và phương pháp
chế biến.
4.
Giá trị dinh dưỡng nổi bật
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Carbohydrate |
Cung cấp năng lượng cho cơ thể |
|
Chất xơ |
Góp phần bổ sung chất xơ trong khẩu phần ăn |
|
Protein thực vật |
Bổ sung nguồn protein thực vật |
|
Vitamin nhóm B |
Tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng |
|
Vitamin C |
Góp phần bổ sung vitamin từ thực phẩm |
|
Khoáng chất |
Bổ sung kali, magie và phospho trong khẩu phần ăn |
Lưu ý: Thông tin trên nhằm cung cấp kiến thức dinh dưỡng phổ
thông, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc thay thế tư vấn y tế.
5.
Ứng dụng sản phẩm
Trong bữa ăn gia đình
Trong chế biến thực
phẩm
Trong nhà hàng và bếp
ăn
Nguyên liệu chế biến theo thực đơn
6.
Quy trình sản xuất
|
Giai đoạn |
Nội dung |
|
Chuẩn bị đất |
Làm đất, lên luống và tạo điều kiện phù hợp cho bộ rễ phát
triển |
|
Chọn giống |
Sử dụng giống ngô ngọt phù hợp với điều kiện vùng trồng và
mùa vụ |
|
Xử lý hạt giống |
Chuẩn bị hạt giống theo yêu cầu kỹ thuật của giống |
|
Gieo trồng |
Gieo đúng thời vụ, mật độ và khoảng cách kỹ thuật |
|
Chăm sóc |
Quản lý nước, dinh dưỡng và sâu bệnh theo quy trình sản
xuất |
|
Theo dõi |
Ghi chép nhật ký sản xuất và theo dõi sinh trưởng |
|
Phát triển bắp |
Theo dõi quá trình trổ cờ, phun râu, thụ phấn và hình
thành hạt |
|
Kiểm soát |
Theo dõi sâu bệnh, thời tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến
chất lượng bắp |
|
Thu hoạch |
Thu hoạch khi bắp đạt độ chín phù hợp, hạt căng và đạt yêu
cầu chất lượng |
|
Sơ chế |
Loại bỏ bắp không đạt yêu cầu, tạp chất và phần hư hỏng |
|
Phân loại |
Phân loại theo kích thước, độ đồng đều và chất lượng |
|
Đóng gói |
Đóng gói nguyên bắp hoặc tách hạt theo yêu cầu đơn hàng |
|
Bảo quản |
Bảo quản trong điều kiện phù hợp nhằm duy trì độ tươi và
chất lượng hạt |
|
Phân phối |
Vận chuyển đến khách hàng/đối tác theo yêu cầu từng đơn
hàng |
7.
Cam kết chất lượng
HTX Thái Bình Food cam kết:
"Hạt ngô ngọt –
Ngọt lành từ vùng đất liên kết"
Ngô
ngọt Thái Bình Food được tạo nên từ sự liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác
xã – người nông dân, cùng hướng tới xây dựng vùng nguyên liệu nông sản an
toàn, minh bạch và bền vững.
Từ
những hạt giống được gieo xuống đất, cây ngô trải qua quá trình sinh trưởng,
trổ cờ, phun râu và hình thành những bắp ngô đầy hạt.
Với
ngô ngọt, thời điểm thu hoạch có vai trò đặc biệt quan trọng. Bắp được
thu hoạch ở độ chín phù hợp để giữ được độ căng của hạt, vị ngọt tự nhiên và
chất lượng sản phẩm.
Sau
thu hoạch, bắp được lựa chọn, phân loại, sơ chế và đưa vào chuỗi cung ứng theo
từng lô sản xuất.
Từ
những bắp ngô tươi trên đồng ruộng, sản phẩm có thể đến với bữa cơm gia
đình, nhà hàng, bếp ăn tập thể hoặc trở thành nguyên liệu cho ngành chế biến
thực phẩm.
Thông
qua mã QR truy xuất nguồn gốc, người tiêu dùng và đối tác có thể theo
dõi hành trình của bắp ngô từ hạt giống – vùng trồng – chăm sóc – thu hoạch
– sơ chế – đến bàn ăn.
HTX
THÁI BÌNH FOOD
"Liên kết tạo
giá trị!"
Đơn vị phát triển vùng nguyên liệu:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI
BÌNH XANH
"Nông nghiệp sạch – Cuộc sống xanh"
- Tên sản phẩm: ngô ngọt - (Cá thể: )
- Thông tin lô sản phẩm:
+ Lô sản xuất:
- Ngày sản xuất:
Tên đơn vị/nhà sản xuất: HTX Sản xuất Kinh doanh Thái Bình Food
Địa chỉ: Thửa đất số 392, tờ bản đồ số 25, tdp Tống Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Số điện thoại: 0913589658
Website:
- Tên lô mẻ/batch:
+ Vùng sản xuất:
+ Nơi sản xuất:
+ Thời gian sản xuất:

