1.
Giới thiệu sản phẩm
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Su Su |
|
Thương hiệu |
HTX Thái Bình Food |
|
Đơn vị phát triển
vùng nguyên liệu |
Công ty Cổ phần
Thái Bình Xanh |
|
Tên khoa học |
Sechium edule (Jacq.) Swartz |
|
Họ thực vật |
Cucurbitaceae (Họ
Bầu bí) |
|
Nguồn gốc vùng
trồng |
Vùng nguyên liệu
liên kết của HTX Thái Bình Food – Hưng Yên |
|
Hình thức sản xuất |
Liên kết doanh
nghiệp – HTX – nông hộ |
|
Tiêu chuẩn canh tác |
Nhật ký sản xuất,
truy xuất nguồn gốc, canh tác theo hướng an toàn và phát thải thấp |
|
Mục đích sử dụng |
Tiêu dùng tươi, chế
biến thực phẩm và cung ứng cho hệ thống bán lẻ |
Su su Thái Bình Food được trồng trên vùng nguyên liệu liên
kết, chăm sóc theo quy trình minh bạch và thu hoạch khi quả đạt độ non thương
phẩm. Quả có màu xanh nhạt tự nhiên, thịt giòn, vị ngọt thanh và ít xơ, phù hợp
với nhiều món ăn trong gia đình cũng như nhà hàng.
Mỗi lô sản phẩm đều được quản lý bằng mã QR truy xuất nguồn
gốc, giúp người tiêu dùng dễ dàng theo dõi toàn bộ hành trình từ gieo trồng đến
thu hoạch.
2.
Đặc điểm nổi bật
|
Tiêu chí |
Mô tả |
|
Hình dạng |
Quả hình lê đặc
trưng, có các rãnh tự nhiên |
|
Màu sắc |
Xanh nhạt đến xanh
ngọc |
|
Thịt quả |
Trắng ngà, giòn, ít
xơ |
|
Hương vị |
Ngọt thanh, mát |
|
Thu hoạch |
Thu hái đúng độ non
thương phẩm |
|
Đặc điểm nổi bật |
Hàm lượng nước cao,
giàu chất xơ và vitamin C |
3.
Giá trị dinh dưỡng (tham khảo trong 100 g)
|
Thành phần |
Hàm lượng trung bình |
|
Năng lượng |
18–22 kcal |
|
Nước |
93–95 g |
|
Carbohydrate |
4–5 g |
|
Chất xơ |
1,5–2 g |
|
Protein |
0,8–1 g |
|
Chất béo |
<0,2 g |
|
Vitamin C |
7–10 mg |
|
Folate |
Khoảng 90 µg |
|
Kali |
120–150 mg |
|
Magie |
10–15 mg |
|
Canxi |
15–20 mg |
Giá trị dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo và có thể thay
đổi theo điều kiện canh tác.
4.
Lợi ích dinh dưỡng
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Chất xơ |
Hỗ trợ hệ tiêu hóa |
|
Vitamin C |
Góp phần hỗ trợ hệ
miễn dịch |
|
Kali |
Hỗ trợ cân bằng
điện giải |
|
Folate |
Tham gia quá trình
tạo tế bào mới |
|
Hàm lượng nước cao |
Góp phần bổ sung
nước cho cơ thể |
|
Chất chống oxy hóa
tự nhiên |
Góp phần bảo vệ tế
bào trước tác động của các gốc tự do |
Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính tham khảo và không thay
thế tư vấn y tế.
5.
Ứng dụng sản phẩm
Trong gia đình
Trong chế biến thực
phẩm
Quy
trình sản xuất Su Su Thái Bình Food
|
Giai đoạn |
Quy trình |
|
Chuẩn bị đất |
Cải tạo đất bằng
phân hữu cơ, làm tơi xốp và cân bằng dinh dưỡng |
|
Chọn giống |
Chọn giống khỏe,
nguồn gốc rõ ràng |
|
Trồng |
Trồng trên giàn,
đảm bảo khoảng cách và thông thoáng |
|
Chăm sóc |
Tưới nước sạch, bón
phân cân đối, ưu tiên phân hữu cơ và quản lý dịch hại theo hướng an toàn |
|
Theo dõi sinh
trưởng |
Ghi chép nhật ký
sản xuất và kiểm tra chất lượng định kỳ |
|
Thu hoạch |
Thu hái bằng tay
khi quả đạt độ non thương phẩm |
|
Phân loại |
Chọn quả đồng đều
về kích cỡ và chất lượng |
|
Đóng gói |
Đóng gói cẩn thận
nhằm hạn chế trầy xước |
|
Bảo quản |
Bảo quản trong điều
kiện phù hợp để duy trì độ tươi |
Cam
kết chất lượng
HTX Thái Bình Food cam kết:

"Giòn ngọt từ
thiên nhiên – Tươi xanh đến mỗi bữa cơm"
Su su Thái Bình Food được chăm sóc trên những vùng nguyên
liệu liên kết với mong muốn mang đến những quả su su tươi ngon, an toàn và minh
bạch về nguồn gốc. Mỗi quả được thu hoạch khi vừa đạt độ non lý tưởng, giữ được
độ giòn tự nhiên và vị ngọt thanh đặc trưng.
Chúng tôi tin rằng sự tươi ngon của nông sản bắt đầu từ sự
tận tâm của người nông dân. Vì vậy, toàn bộ quá trình từ gieo trồng, chăm sóc
đến thu hoạch đều được ghi chép và quản lý bằng hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Mỗi mã QR trên sản phẩm là lời cam kết của Thái Bình Food về
chất lượng, sự minh bạch và trách nhiệm đối với người tiêu dùng.
HTX Thái Bình Food
"Liên kết tạo giá trị!"
- Tên sản phẩm: su su - (Cá thể: )
- Thông tin lô sản phẩm:
+ Lô sản xuất:
- Ngày sản xuất:
Tên đơn vị/nhà sản xuất: HTX Sản xuất Kinh doanh Thái Bình Food
Địa chỉ: Thửa đất số 392, tờ bản đồ số 25, tdp Tống Văn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Số điện thoại: 0913589658
Website:
- Tên lô mẻ/batch:
+ Vùng sản xuất:
+ Nơi sản xuất:
+ Thời gian sản xuất:

